베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thực tập sinh kỹ năng" (1)
thực tập sinh kỹ năng

영어
명사technical intern trainee
đến Nhật với tư cách là thực tập sinh kỹ năng
Coming to Japan as a technical intern trainee
관련 단어 "thực tập sinh kỹ năng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thực tập sinh kỹ năng" (1)
đến Nhật với tư cách là thực tập sinh kỹ năng
Coming to Japan as a technical intern trainee
